thoải mái Thoải mái Adjective
- English
- relaxed
- Русский
- Расслабленный / Расслабленно
Example
- Anh ấy trông **thoải mái** (thanh thản / an nhiên / dễ chịu) và tự tin trước trận đấu.
- He appeared relaxed and confident before the match.
- Nhấn mạnh sự tự tin nội tại.