thời gian /tʰəj˧˧ zɑŋ˧˧/ Danh từ

English
time
Русский
время

Example

  • Thế giới tồn tại trong **thời gian** (thời gian / lúc / kỳ) và không gian.
  • The world exists in time and space.
  • Nhấn mạnh tính phổ quát của khái niệm.