thông thường (thường thì) Thông thường Adverb
- English
- typically
- Русский
- Как правило
Example
- Thông thường, các chip tiêu chuẩn được dùng cho cơ sở dữ liệu. (thường thì / vốn dĩ / theo khuôn phép)
- The standard chips are typically used for databases.
- Nhấn mạnh đây là lựa chọn mặc định trong kỹ thuật.