thú nhận /tʰu˧˧ ɲə̰n˧˩˧/ Động từEnglishconfessРусскийпризнатьсяExampleCuối cùng, nghi phạm đã **thú nhận** (thú nhận/thú tội/tỏ lòng) hành vi trộm cắp.The suspect finally confessed to the robbery.Sắc thái pháp lý, nặng nề.