thú tội Thú tội Noun

English
confession
Русский
Признание

Example

  • Sau nhiều giờ thẩm vấn, cuối cùng cô ấy đã đưa ra [Thú tội] / [Tự thú] / [Thú thật] toàn bộ sự việc.
  • After hours of questioning, she finally made a full confession.
  • Dùng 'Thú tội' vì ngữ cảnh nghiêm trọng (thẩm vấn).