thuế /tʰwéʔ/ Noun

English
tax
Русский
налог

Example

  • Mọi người đều phải [Thuế/Khoản đóng góp/Nghĩa vụ tài chính] của mình đúng hạn.
  • Everyone must pay their taxes on time.
  • Sử dụng 'Thuế' là chuẩn nhất.