thường /tʰwəŋ˧/ Adjective

English
regular
Русский
обычный

Example

  • Cô ấy duy trì nhịp thở **thường** (thường / đều đặn / thường xuyên) trong khi thiền.
  • She maintains a regular breathing pattern during meditation.
  • Nhấn mạnh sự nhất quán của nhịp điệu.