thuyết giảng Thuyết giảng Động từ

English
preach
Русский
Проповедовать

Example

  • Vị lãnh đạo tinh thần dành trọn buổi lễ để **thuyết giảng** (giảng giải / rao giảng / dạy đời) về đức tính khiêm nhường và phụng sự cộng đồng.
  • She preached to the congregation about the power of forgiveness.
  • Sử dụng 'thuyết giảng' giữ được sự trang trọng của bối cảnh tôn giáo.