tích lũy Tích lũy Verb

English
accumulate
Русский
накапливать

Example

  • Tôi dường như đã **tích lũy** (gom góp/tích cóp/chồng chất) rất nhiều sách qua nhiều năm.
  • I seem to have accumulated a lot of books over the years.
  • Nhấn mạnh số lượng sách đã tăng lên theo thời gian.