tiền bảo lãnh /beɪl/ Noun
- English
- bail
- Русский
- Внести залог / Свалить
Example
- Thẩm phán đã ấn định [Tiền bảo lãnh] (Tiền chuộc / Khoản thế chân / Tiền đảm bảo) là 50.000 đô la.
- The judge set bail at $50,000.
- Tiền bảo lãnh là thuật ngữ phổ biến nhất trong tin tức.