tiếp thu Tiếp thu Động từ
- English
- acquire
- Русский
- приобрести
Example
- Cô ấy đã **tiếp thu** (thu nhận / giành được / nắm giữ) một mớ kiến thức tiếng Anh vững chắc.
- She has acquired a good knowledge of English.
- Nhấn mạnh sự hấp thụ kiến thức một cách chủ động.