chuẩn / tiêu chuẩn /t͡ɕuən˧˩˧/ Adjective
- English
- standard
- Русский
- стандарт
Example
- Đây là quy trình **chuẩn** (tiêu chuẩn / mức độ / khuôn mẫu) để xử lý khiếu nại khách hàng.
- This is the standard procedure for handling customer complaints.
- Dùng 'chuẩn' thay cho 'tiêu chuẩn' làm câu văn nhẹ nhàng hơn.