tổ hợp Tổ hợp Noun

English
compound
Русский
СОСТАВНОЙ / СОЕДИНЕНИЕ

Example

  • Nhựa mới là một **Tổ hợp** ([Phức hợp] / [Liên hợp] / [Hợp chất]) của nhiều vật liệu tái chế.
  • The new plastic is a compound of several recycled materials.
  • Nhấn mạnh sự kết hợp vật lý.