trả thù trả thù Noun

English
revenge
Русский
Месть

Example

  • Cô ấy đang tìm kiếm [trả thù] (báo thù / rửa hận / thù dai) cho cái chết của chồng mình.
  • She is seeking revenge for the murder of her husband.
  • Trong ngữ cảnh này, 'trả thù' mang tính cá nhân và nghiêm trọng.