trách nhiệm giải trình Trách nhiệm giải trình Danh từ
- English
- accountability
- Русский
- Ответственность
Example
- Quản lý dự án yêu cầu **sự chịu trách nhiệm** (trách nhiệm giải trình / quy trách nhiệm / sự minh bạch) hoàn toàn về ngân sách.
- The project manager insisted on full accountability for the budget.
- Nhấn mạnh tính chất cá nhân và sự minh bạch.