tràn ngập Tràn ngập Danh từ
- English
- flood
- Русский
- Заливать / Затопить (глаголы), Поток (существительное)
Example
- Mùa mưa năm nay gây ra [Lũ lụt] nghiêm trọng ở miền Trung.
- The heavy rain caused floods in many parts of the country.
- Đây là cách dùng trang trọng, thường thấy trên báo chí.