trần trụi / trụi Trần trụi Adjective
- English
- bare
- Русский
- Едва / Голый (в переносном смысле)
Example
- Cô ấy thích đi chân **trần trụi** (trần trụi / trơ trọi / trần khỏa) trên bãi cát.
- She likes to walk around in bare feet.
- Chỉ hành động đi chân đất, rất phổ biến.