trắng Trắng Adjective

English
white
Русский
белый

Example

  • Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi [Trắng] (Bạch / Trắng tinh / Trắng xóa) khi đi phỏng vấn.
  • She wore a crisp white shirt to the interview.
  • Trắng ở đây nhấn mạnh sự chuyên nghiệp, sạch sẽ.