trẻ sơ sinh trẻ sơ sinh NounEnglishinfantРусскиймладенецExamplePhòng chăm sóc [trẻ sơ sinh / em bé / bé con] có nhiệt độ được kiểm soát nghiêm ngặt.The nursery cares for infants under two.Sử dụng 'trẻ sơ sinh' để chỉ khu vực chuyên môn.