trong khi ấy Trong khi ấy Conjunction
- English
- whilst
- Русский
- В то время как / Пока (с акцентом на стилистику)
Example
- Việc lái xe *trong khi ấy* cầm điện thoại là bất hợp pháp. (Trong khi ấy / Trong lúc / Trong khi)
- It is illegal to drive whilst holding a mobile phone.
- Nhấn mạnh tính trang trọng, luật lệ.