trên toàn quốc trên toàn quốc Adjective

English
nationwide
Русский
по всей стране

Example

  • Một chiến dịch [trên toàn quốc] nhằm thúc đẩy ăn uống lành mạnh.
  • A nationwide campaign to promote healthy eating.
  • Sử dụng 'trên toàn quốc' là cách tự nhiên nhất khi dịch 'nationwide' làm trạng từ.