tự tin Tự tin Danh từ
- English
- confidence
- Русский
- Уверенность
Example
- Hành động của vị chủ tịch hầu như không **truyền tải sự tự tin** (**sự tự tin** / **lòng tin** / **niềm tin**) nào.
- The president's actions hardly inspire confidence.
- Trong ngữ cảnh này, 'sự tự tin' ám chỉ sự chắc chắn về kết quả.