ưu việt Ưu việt Adjective

English
superior
Русский
превосходящий

Example

  • Thiết kế mới này **ưu việt** hơn hẳn (vượt trội / thượng đẳng / hơn hẳn) thiết kế cũ.
  • The new design is vastly superior to the old one.
  • Nhấn mạnh sự khác biệt về mặt thiết kế và thẩm mỹ.