tương quan /tɨəŋ kwaːn/ Verb

English
correlate
Русский
соотносить

Example

  • Các phát hiện này **tương quan** (liên đới / liên hệ) với nghiên cứu trước đây.
  • The findings correlate with previous research.
  • Nhấn mạnh tính xác thực của dữ liệu.