tường thuật lại / kể lại /rɪˈkaʊnt/ Verb

English
recount
Русский
изложить

Example

  • Vị cảnh sát yêu cầu nhân chứng **tường thuật lại** (kể lại / thuật lại / trình bày lại) toàn bộ diễn biến vụ tai nạn.
  • He recounted the events of the accident to the police.
  • Nhấn mạnh tính chính xác và thứ tự.