tượng trưng [sɪmˈbɒlɪk] Tính từ

English
symbolic
Русский
символический

Example

  • Con chim bồ câu mang tính **tượng trưng** cho hòa bình.
  • The dove is a symbolic representation of peace.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh vai trò đại diện.