tưởng tượng Tưởng tượng Động từ

English
imagine
Русский
Представлять/Представить

Example

  • Hãy **tưởng tượng** (hình dung / mường tượng / suy diễn) một thế giới không còn đói nghèo.
  • Imagine a world without hunger.
  • Sử dụng 'Hãy' để biến nó thành lời mời gọi hành động.