tuyệt vời /ˈbrɪl.jənt/ AdjectiveEnglishbrilliantРусскийГениальныйExampleÝ tưởng **Tuyệt vời** (Xuất sắc / Sáng suốt / Thông minh) cho ứng dụng mới này!What a brilliant idea for the new app!Dùng để khen ý tưởng mới, rất phổ biến.