tuyệt vời Tuyệt vời Tính từ
- English
- wonderful
- Русский
- замечательный
Example
- Đây là một cơ hội **tuyệt vời** (xuất sắc / mỹ mãn / đáng kinh ngạc) để đầu tư vào thị trường mới.
- This is a wonderful opportunity to invest in new markets.
- Nhấn mạnh tính chất hiếm có của cơ hội.