tỷ lệ luân chuyển /ˈtɜːnˈoʊvər/ Noun

English
turnover
Русский
Текучесть кадров

Example

  • Công ty báo cáo **tỷ lệ luân chuyển** (vòng quay / biến động / thay thế) hàng năm đạt 50 triệu đô la.
  • The company reported an annual turnover of $50 million.
  • Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ Doanh thu (Revenue).