ứng viên ứng viên Noun
- English
- candidate
- Русский
- Кандидат
Example
- Cô ấy là **ứng viên** (người dự tuyển / người tranh cử) hàng đầu cho vị trí giám đốc marketing.
- She is a top candidate for the marketing position.
- Nhấn mạnh vị trí cao trong danh sách.