xanh lá cây Xanh lá cây Adjective

English
green
Русский
Зелёный

Example

  • Những ngọn đồi **xanh mướt** (xanh lá cây / xanh rờn / xanh biếc) sau cơn mưa xuân.
  • The hills were a vibrant green after the spring rain.
  • Dùng 'xanh mướt' để nhấn mạnh độ tươi tốt.