xảy ra xảy ra Động từ

English
occur
Русский
происходить

Example

  • Chính xác vào lúc nào sự cố **xảy ra** (diễn ra / tới)?
  • When exactly did the incident occur?
  • Dùng 'xảy ra' vì đây là câu hỏi về thời điểm cụ thể của một sự kiện không mong muốn.