xé / toang Xé Động từ
- English
- rip
- Русский
- Порвать / Рвать (для физического действия); РИП (для сленга/смерти)
Example
- Tôi **xé** [Xé / Rách toạc / Làm rách] cái áo khoác của mình trên hàng rào.
- I ripped my jeans on the fence.
- Nhấn mạnh hành động chủ động dùng tay xé.