ý thức Ý thức Noun
- English
- consciousness
- Русский
- сознание
Example
- Cô ấy từ từ [Ý thức / Tự giác / Minh triết] trở lại trong bệnh viện.
- She slowly regained consciousness in the hospital.
- Trong y khoa, 'tỉnh lại' là cách nói phổ biến hơn, nhưng 'ý thức trở lại' vẫn đúng và trang trọng.