yêu cầu /jəw˧˩˧ kəw˧˩˧/ Noun

English
requirement
Русский
требование

Example

  • YÊU CẦU cơ bản của sự sống là thức ăn và nước uống. ([ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT] / [TIÊU CHUẨN] / [ĐÒI HỎI])
  • The basic requirements of life are food and water.
  • Nhấn mạnh tính thiết yếu, không thể thiếu.