mẫu anh /ˈeɪkər/ Noun
- English
- acre
- ไทย
- เอเคอร์
Example
- Nông trại này trải dài gần hai trăm [mẫu Anh] đất màu mỡ. (The farm covers over 200 acres of fertile soil.)
- The farm covers over 200 acres of fertile soil.
- Dùng 'mẫu Anh' để nhấn mạnh quy mô lớn theo chuẩn quốc tế.