được rồi / ổn Được rồi Tính từ
- English
- all_right
- ไทย
- ตกลง / ไม่เป็นไร
Example
- Phòng khách sạn *Ổn* (Tạm được / Tạm ổn / Cũng được), nhưng không có gì đặc biệt.
- The hotel room was all right, but nothing special.
- Thể hiện sự trung lập, không khen không chê.