âm trầm Âm trầm Noun
- English
- bass
- ไทย
- เบส
Example
- Anh ấy luôn chỉnh loa với **Âm trầm** (Âm trầm / Tiếng đập / Nền tảng âm thanh) vặn lên mức tối đa.
- He always plays his stereo with the bass turned right up.
- Nhấn mạnh việc chỉnh âm lượng tần số thấp.