áp lực Áp lực Noun

English
pressure
ไทย
แรงกดดัน

Example

  • Sức ép vô hình [Áp lực / Sức ép / Gánh nặng] của việc phải thành công sớm cứ đè nặng lên vai anh ấy.
  • The pressure for change continued to mount.
  • Dùng 'vô hình' để nhấn mạnh tính tâm lý.