tán thưởng /æˈplɔːd/ Động từ

English
applaud
ไทย
ชื่นชม

Example

  • Khán giả đứng dậy **tán thưởng** [hoan nghênh / ngợi ca / biểu dương] nghệ sĩ dương cầm.
  • The audience stood up to applaud the pianist.
  • Đây là cách dùng trang trọng nhất, nhấn mạnh sự công nhận nghệ thuật.