bà /ɓaː˧/ NounEnglishgrandmotherไทยคุณย่าExampleTôi luôn thích đến thăm Bà (Bà / Bà nội / Bà ngoại) lắm.I always loved going to visit my grandmother.Dùng 'Bà' chung chung khi ngữ cảnh đã rõ ràng.