bãi biển bãi biển Noun

English
beach
ไทย
ชายหาด

Example

  • Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn trên bãi biển.
  • We spent the whole afternoon relaxing on the beach.
  • Nhấn mạnh sự thư giãn, không phải hoạt động thể thao.