bài chào hàng / sân cỏ Bài chào hàng Noun
- English
- pitch
- ไทย
- การโน้มน้าว
Example
- Các nhà sáng lập đã có một **bài chào hàng** (pitch) hoàn hảo cho các nhà đầu tư.
- The players walked onto the pitch to warm up.
- Nhấn mạnh tính thương mại và mục tiêu gọi vốn.