bản thân Bản thân NounEnglishselfไทยตัวเองExampleBạn sẽ sớm cảm thấy lại **Bản thân** (Chính mình / Tự ngã / Tự thân) quen thuộc của mình thôi.You'll soon be feeling your old self again.Nhấn mạnh sự trở lại trạng thái cân bằng.