bản tin /ˈbɑːn tɪn/ Noun
- English
- newsletter
- ไทย
- จดหมายข่าว
Example
- Câu lạc bộ thuyền buồm của chúng tôi xuất bản **Bản tin** hàng tháng. (Câu lạc bộ thuyền buồm của chúng tôi xuất bản **Thư định kỳ** / **Thông báo định kỳ** hàng tháng.)
- Our sailing club produces a monthly newsletter.
- Sử dụng 'Bản tin' là chuẩn mực nhất cho ấn phẩm cộng đồng.