băng đảng /gæŋ/ Noun

English
gang
ไทย
แก๊ง

Example

  • Cảnh sát đang truy lùng [Băng đảng] ([Phe cánh] / [Băng nhóm] / [Tổ chức tội phạm]) nguy hiểm nhất thành phố.
  • The police are working to dismantle the city's most dangerous criminal gang.
  • Sắc thái tiêu cực, chính thống.