bảo đảm Bảo đảm Động từ

English
ensure
ไทย
ทำให้แน่ใจ

Example

  • Chúng tôi đang nỗ lực **Bảo đảm** (Bảo đảm / Chắc chắn rằng / Làm cho chắc ăn) sự an toàn cho tất cả hành khách.
  • We are working to ensure the safety of all passengers.
  • Nhấn mạnh vào quá trình kiểm soát an ninh.