bảo hiểm Bảo hiểm Noun
- English
- insurance
- ไทย
- ประกัน
Example
- Bạn có [Bảo hiểm] (sự phòng hộ / sự đảm bảo / sự che chở) du lịch cho chuyến đi này không?
- Do you have travel insurance for your trip?
- Trong ngữ cảnh du lịch, 'Bảo hiểm' là từ duy nhất được chấp nhận rộng rãi.