báu vật Báu vật Noun
- English
- treasure
- ไทย
- สมบัติ
Example
- Bảo tàng trưng bày **Báu vật** ([Báu vật] / [Kho báu] / [Của quý]) cổ đại từ con tàu đắm.
- The museum displays ancient treasure from the sunken ship.
- 'Báu vật' nhấn mạnh tính độc nhất và lịch sử.